Bản dịch của từ 区域经济政策 trong tiếng Việt
区域经济政策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
区域经济政策 (Danh từ)
【qū yù jīng jì zhèng cè】
01
Chính sách kinh tế vùng để giải quyết vấn đề phát triển kinh tế ở các khu vực khác nhau.
一国为解决各地区经济发展中的问题和矛盾而采取的各种措施。包括制定区域经济发展战略和规划,利用财政手段协调各地区间的利益关系,组织区域间的经济与技术合作,采取扶贫措施促进贫困地区的发展等。目标是既使国家资源发挥最大的效益,又能逐步缩小地区间的差距,兼顾效率与公平的统一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 区域经济政策
qū
区
yù
域
jīng
经
jì
济
zhèng
政
cè
策
Các từ liên quan
区中
区中学
区中缘
区位
域中
域兆
域内
域名
域域
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
政主
政乱
政争
政事
政事堂
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 區
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,㐅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祛
煀
麴
紶
驅
麹
𠚖
袪
伹
覻
岖
䧢
鴎
欧
沤
甌
鸥
讴
熰
塸
嘔
藲
呕
謳
匿
匬
匵
匫
匞
匣
區
㔷
匱
㔵
匨
㔲
仄
牙
中
不
厄
旡
毋
仁
化
丰
艺
𠙷
区别
郊区
地区
小区
区域
社区
市区
区分
区区
园区
