Bản dịch của từ 区域网络 trong tiếng Việt
区域网络
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
区域网络 (Danh từ)
【qū yù wǎng luò】
01
Mạng khu vực
特定区域内的网络系统。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
LAN
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 区域网络
qū
区
yù
域
wǎng
网
luò
络
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 區
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,㐅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祛
煀
麴
紶
驅
麹
𠚖
袪
伹
覻
岖
䧢
鴎
欧
沤
甌
鸥
讴
熰
塸
嘔
藲
呕
謳
匿
匬
匵
匫
匞
匣
區
㔷
匱
㔵
匨
㔲
仄
牙
中
不
厄
旡
毋
仁
化
丰
艺
𠙷
区别
郊区
地区
小区
区域
社区
市区
区分
区区
园区
