Bản dịch của từ 医养 trong tiếng Việt

医养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医养 (Động từ)

yī yǎng
01

Chăm sóc và điều dưỡng (giống như 'làm dưỡng'); chăm sóc sức khỏe, dưỡng bệnh

犹疗养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医养

yǎng

Các từ liên quan

医书
医人
医剂
医务
医匠
养不大
养世
养中
养乏
养乐
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép