Bản dịch của từ 医学博士 trong tiếng Việt

医学博士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医学博士 (Danh từ)

yī xué bó shì
01

Một chức quan thời Đường: quan ở trấn/州府 thuộc viên (một chức quan địa phương thời phong kiến). (Hán Việt: bác sĩ chữ cũ chỉ hàm quan, không phải 'doctor' hiện đại)

1.官名。唐置,州府属官。

Ví dụ
02

Tiến sĩ y học — học vị cao nhất trong ngành y, do cơ sở đào tạo hoặc viện nghiên cứu cấp; thường viết tắt là TS. Y.

2.医学上的最高学位。由高等院校或研究机构按规定手续授予。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医学博士

xué

shì

Các từ liên quan

医书
医人
医养
医剂
医务
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
博习
士习
士乡
士五
士人
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép