Bản dịch của từ 医巫 trong tiếng Việt

医巫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医巫 (Danh từ)

yī wū
01

Người chữa bệnh (thời xưa); thầy thuốc kiêm thầy cúng/ma thuật — thuật ngữ cổ chỉ người dùng y thuật và đồng thời dựa vào phép thuật/tiên tri để chữa bệnh

治病的人。古代医生往往兼用巫术治病,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医巫

Các từ liên quan

医书
医人
医养
医剂
医务
巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép