Bản dịch của từ 医巫闾山 trong tiếng Việt

医巫闾山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医巫闾山 (Cụm từ)

yī wū lǘ shān
01

简称“闾山”。在辽宁省北宁市区西北。主峰望海山,海拔867米。为东北三大名山之一。奇峰异石,苍松翠柏,风景佳丽。名胜古迹众多,有大石棚、圣水盆、旷观亭、望海寺、古佛龛、万年松以及会仙亭、圣水桥、望海堂、显陵、乾陵等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医巫闾山

shān

Các từ liên quan

医书
医人
医养
医剂
医务
巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép