Bản dịch của từ 医无闾 trong tiếng Việt

医无闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医无闾 (Danh từ)

yī wú lǘ
01

Chỉ núi Yīwúlǘ (医巫闾山) — tên một dãy núi/địa danh trong truyền thuyết/địa lý Trung Hoa (tên riêng địa danh)

即医巫闾山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医无闾

Các từ liên quan

医书
医人
医养
医剂
医务
无一不备
无一不知
无一可
无一时
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép