Bản dịch của từ 医生用器械箱 trong tiếng Việt

医生用器械箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医生用器械箱 (Danh từ)

yī shēng yòng qì xiè xiāng
01

Hộp dụng cụ dùng cho bác sỹ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医生用器械箱

shēng

yòng

xiè

xiāng

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép