Bản dịch của từ 医用催干剂 trong tiếng Việt

医用催干剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医用催干剂 (Danh từ)

yī yòng cuī gàn jì
01

Chế phẩm làm khô (chất làm khô) dùng cho mục đích y tế

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用催干剂

yòng

cuī

gàn

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép