Bản dịch của từ 医用樟脑油 trong tiếng Việt

医用樟脑油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医用樟脑油 (Danh từ)

yī yòng zhāng nǎo yóu
01

Dầu long não dùng cho mục đích y tế

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用樟脑油

yòng

zhāng

nǎo

yóu

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép