Bản dịch của từ 医用淀粉酶 trong tiếng Việt

医用淀粉酶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医用淀粉酶 (Danh từ)

yī yòng diàn fěn méi
01

Điastaza dùng cho mục đích y tế

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用淀粉酶

yòng

diàn

fěn

méi

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép