Bản dịch của từ 医用热气颤振器 trong tiếng Việt

医用热气颤振器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医用热气颤振器 (Danh từ)

yī yòng rè qì chàn zhèn qì
01

Máy xoa bóp dùng khí nóng cho mục đích y; tế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用热气颤振器

yòng

chàn

zhèn

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép