Bản dịch của từ 医用眼罩 trong tiếng Việt

医用眼罩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医用眼罩 (Danh từ)

yī yòng yǎn zhào
01

Miếng che mắt bị thương dùng cho mục đích y tế

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用眼罩

yòng

yǎn

zhào

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép