Bản dịch của từ 医用血 trong tiếng Việt

医用血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医用血 (Danh từ)

yī yòng xuè
01

Máu dùng cho mục đích y tế; Máu y tế; máu dùng trong y học

用于医疗的血液,通常用于输血、实验或其他医疗目的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用血

yòng

xuè

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép