Bản dịch của từ 医用钠盐 trong tiếng Việt
医用钠盐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
医用钠盐 (Danh từ)
【yī yòng nà yán】
01
Muối natri dùng cho mục đích y tế; Natri clorua dùng cho mục đích y tế; muối natri y tế
用于医疗和制药的钠盐,常用于调节体液和电解质平衡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用钠盐
yī
医
yòng
用
nà
钠
yán
盐
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𠣗, 翳, 醫, 毉
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,矢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一ノ丶フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畩
一
咿
壱
鹥
伊
稦
撎
壹
醫
铱
嫛
匭
㔯
匡
匱
匯
區
㔲
匤
匶
㔳
㔰
匵
𠇴
㘬
㦾
村
曵
岉
斘
吪
杤
奂
坝
𠈀
医院
医生
医疗
中医
医学
兽医
医务
医术
牙医
医治
