Bản dịch của từ 医用靴 trong tiếng Việt

医用靴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医用靴 (Tính từ)

yī yòng xuē
01

Ủng cho mục đích y tế; giày ống cho mục đích y tế; Giày y tế; Giày dùng trong lĩnh vực y tế

用于医疗领域的鞋子,通常具有防滑、抗菌等特性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用靴

yòng

xuē

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép