Bản dịch của từ 医疗体育 trong tiếng Việt

医疗体育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医疗体育 (Danh từ)

yī liáo tǐ yù
01

Y học thể thao / liệu pháp vận động: dùng các phương pháp thể dục, bài tập, khí công, vận động có hướng dẫn để phòng bệnh, chữa bệnh và cải thiện chức năng cơ thể; là liệu pháp tự nhiên, toàn thân (không phù hợp với bệnh cấp tính)

也称“体育医疗”。运动医学名词。指采取体育手段或机体功能锻炼的方法预防、治疗疾病,矫正体格缺陷和改善生理功能的一种主动的、全身的、自然的疗法。有气功、导引以及各种专门的医疗体操、运动和自然力锻炼等。急性疾病不宜进行医疗体育。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医疗体育

liáo

Các từ liên quan

医书
医人
医养
医剂
医务
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
体上
体二
体亮
体亲
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép