Bản dịch của từ 医疗保险 trong tiếng Việt

医疗保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医疗保险 (Danh từ)

yī liáo báo xiǎn
01

Bảo hiểm y tế

提供医疗费用补偿的保险。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医疗保险

liáo

bǎo

xiǎn

Các từ liên quan

医书
医人
医养
医剂
医务
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép