Bản dịch của từ 医疗剧 trong tiếng Việt
医疗剧
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
医疗剧 (Cụm từ)
【yī liáo jù】
01
(medical drama) là một thể loại phim truyền hình hoặc điện ảnh xoay quanh cuộc sống, công việc của các bác sĩ, y tá, và nhân viên y tế trong bệnh viện hoặc các cơ sở y tế khác. Thể loại này thường kết hợp giữa yếu tố y học chuyên môn với các câu chuyện cá nhân, tình cảm và những xung đột trong công việc của các nhân vật chính.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医疗剧
yī
医
liáo
疗
jù
剧
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𠣗, 翳, 醫, 毉
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,矢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一ノ丶フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畩
一
咿
壱
鹥
伊
稦
撎
壹
醫
铱
嫛
匭
㔯
匡
匱
匯
區
㔲
匤
匶
㔳
㔰
匵
𠇴
㘬
㦾
村
曵
岉
斘
吪
杤
奂
坝
𠈀
医院
医生
医疗
中医
医学
兽医
医务
医术
牙医
医治
