Bản dịch của từ 匽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Danh từ)

yǎn
01

Uốn cong

弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Che giấu, bộc lộ, kìm nén

隐藏、分泌、压制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匽
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
偃, 郾
Hình thái radical:
⿷,匚,妟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép