Bản dịch của từ 匽溲 trong tiếng Việt

匽溲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

匽溲 (Danh từ)

yǎn sōu
01

Chỉ nhà vệ sinh; cái nhà cầu (từ cổ, ít dùng)

指厕所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匽溲

yǎn

sōu

Các từ liên quan

匽兵
匽厕
匽戟
匽武
匽溷
溲刷
溲勃
溲器
溲恶
匽
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
偃, 郾
Hình thái radical:
⿷,匚,妟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép