Bản dịch của từ 匽潴 trong tiếng Việt

匽潴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

匽潴 (Cụm từ)

yǎn zhū
01

同“匽猪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匽潴

yǎn

zhū

Các từ liên quan

匽兵
匽厕
匽戟
匽武
匽溲
潴水
潴泄
潴泺
潴涨
潴淤
匽
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
偃, 郾
Hình thái radical:
⿷,匚,妟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép