Bản dịch của từ 匿光 trong tiếng Việt
匿光
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
匿光 (Động từ)
【nì guāng】
01
Giấu ánh sáng/tài năng; không phô trương năng lực (ẩn mình, khiêm tốn để không lộ), Hán-Việt: 'nặc quang'
1.隐藏其光华。比喻才德不外露。
Ví dụ
02
Ẩn thân/ẩn mình giữa ánh sáng — có phép làm cho người dưới ánh sáng ban ngày cũng không nhìn thấy (giống 'ẩn thân' bằng ảo thuật)
2.谓有隐身术,在光天化日之下能使人看不见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匿光
nì
匿
guāng
光
Các từ liên quan
匿丧
匿伏
匿作
匿名
匿名书
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 匿
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一ノ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦐
屰
伲
睨
昵
惄
腻
逆
胒
㠜
暱
䘌
匯
匽
區
㔷
匱
匷
匲
匴
匜
匪
匬
匟
㤼
恙
䓍
悟
娊
訍
栗
涒
铉
𠉹
袅
倗
匿名
藏匿
隐匿
匿迹
逃匿
避匿
舍匿
匿藏
匿伏
猫匿
