Bản dịch của từ 匿尧 trong tiếng Việt
匿尧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
匿尧 (Danh từ)
【nì yáo】
01
Tên người (古代传说人物许由之别称或相关地名/典故),指尧欲让天下给许由但许由不受而遁隐的故事人物/典故
传说尧曾让天下给许由,许由不受,遂遁耕于中岳颍水之北,箕上之下。见晋皇甫谧《高士传.许由》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匿尧
nì
匿
yáo
尧
Các từ liên quan
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 匿
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一ノ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦐
屰
伲
睨
昵
惄
腻
逆
胒
㠜
暱
䘌
匯
匽
區
㔷
匱
匷
匲
匴
匜
匪
匬
匟
㤼
恙
䓍
悟
娊
訍
栗
涒
铉
𠉹
袅
倗
匿名
藏匿
隐匿
匿迹
逃匿
避匿
舍匿
匿藏
匿伏
猫匿
