Bản dịch của từ 匿影藏形 trong tiếng Việt
匿影藏形
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
匿影藏形 (Thành ngữ)
【nì yǐng cáng xíng】
01
Ẩn mình, giấu mặt
隐藏在公众视线之外
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Che giấu thân phận
隐藏自己的身份
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ẩn mình
低调
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匿影藏形
nì
匿
yǐng
影
cáng
藏
xíng
形
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 匿
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一ノ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦐
屰
伲
睨
昵
惄
腻
逆
胒
㠜
暱
䘌
匯
匽
區
㔷
匱
匷
匲
匴
匜
匪
匬
匟
㤼
恙
䓍
悟
娊
訍
栗
涒
铉
𠉹
袅
倗
匿名
藏匿
隐匿
匿迹
逃匿
避匿
舍匿
匿藏
匿伏
猫匿
