Bản dịch của từ 匿怨 trong tiếng Việt
匿怨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
匿怨 (Động từ)
【nì yuàn】
01
Ôm mối hận trong lòng nhưng không bộc lộ ra; giấu giận, nén hận
对人怀恨在心而不表现出来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匿怨
nì
匿
yuàn
怨
Các từ liên quan
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 匿
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一ノ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦐
屰
伲
睨
昵
惄
腻
逆
胒
㠜
暱
䘌
匯
匽
區
㔷
匱
匷
匲
匴
匜
匪
匬
匟
㤼
恙
䓍
悟
娊
訍
栗
涒
铉
𠉹
袅
倗
匿名
藏匿
隐匿
匿迹
逃匿
避匿
舍匿
匿藏
匿伏
猫匿
