Bản dịch của từ 匿止 trong tiếng Việt

匿止

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

匿止 (Động từ)

nì zhǐ
01

Trốn tránh, ẩn mình để nghỉ ngơi hoặc tránh né (Hán Việt: nặc chỉ — ẩn nấp, nghỉ ngơi)

隐避休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匿止

zhǐ

Các từ liên quan

匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
止于至善
止付
止军
止动
匿
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,若
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一ノ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép