Bản dịch của từ 匿讳 trong tiếng Việt
匿讳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
匿讳 (Động từ)
【nì huì】
01
Che giấu, giấu diếm; không nói rõ, giấu kín sự thật (gần nghĩa với 'che dấu')
隐瞒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匿讳
nì
匿
huì
讳
Các từ liên quan
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 匿
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一ノ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦐
屰
伲
睨
昵
惄
腻
逆
胒
㠜
暱
䘌
匯
匽
區
㔷
匱
匷
匲
匴
匜
匪
匬
匟
㤼
恙
䓍
悟
娊
訍
栗
涒
铉
𠉹
袅
倗
匿名
藏匿
隐匿
匿迹
逃匿
避匿
舍匿
匿藏
匿伏
猫匿
