Bản dịch của từ 匿避 trong tiếng Việt
匿避
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
匿避 (Động từ)
【nì bì】
01
Ẩn tránh, trốn tránh (che giấu mình hoặc né tránh để không bị phát hiện)
隐避,躲避。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匿避
nì
匿
bì
避
Các từ liên quan
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 匿
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一ノ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦐
屰
伲
睨
昵
惄
腻
逆
胒
㠜
暱
䘌
匯
匽
區
㔷
匱
匷
匲
匴
匜
匪
匬
匟
㤼
恙
䓍
悟
娊
訍
栗
涒
铉
𠉹
袅
倗
匿名
藏匿
隐匿
匿迹
逃匿
避匿
舍匿
匿藏
匿伏
猫匿
