Bản dịch của từ 十一千百 trong tiếng Việt

十一千百

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十一千百 (Danh từ)

shí yì qiān bǎi
01

很少的一部分千分之一百分之一的微小比率喻在大量中仅存的极少部分)。可联想为千分之十百分之一的古语表述

犹言千分之十﹑百分之一。谓在大量中保存极少的一部分。语出晋陆机《叹逝赋》:“顾旧要于遗存,得十一于千百。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十一千百

shí

qiān

bǎi

Các từ liên quan

十一
十一月
十一而税
十七
十七八
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
千一虑
千丁
千万
千万买邻
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép