Bản dịch của từ 十一而税 trong tiếng Việt
十一而税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十一而税 (Danh từ)
【shí yì ér shuì】
01
Thuế suất 1/10 (lấy một phần mười); chế độ thu thuế thời cổ (theo truyền thuyết của Hạ, Thương, Chu)
按十分取一的税率抽税。相传为夏商周三代的田税制度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十一而税
shí
十
yī
一
ér
而
shuì
税
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十七
十七八
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
而上
而下
而且
而乃
而亦
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
