Bản dịch của từ 十万火速 trong tiếng Việt

十万火速

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十万火速 (Trạng từ)

shí wàn huǒ sù
01

Vô cùng nhanh, chạy gấp trong tình huống khẩn cấp (nhanh như “mười vạn đốm lửa”); hành động gấp rút, khẩn trương

形容在紧急情况下动作极快地行事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十万火速

shí

wàn

huǒ

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
速严
速件
速伤
速便
速写
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép