Bản dịch của từ 十三陵 trong tiếng Việt

十三陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十三陵 (Danh từ)

shí sān líng
01

Thập Tam Lăng (tên gọi chung của lăng mộ 13 hoàng đế triều Minh)

明代13位皇帝陵寝的总称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十三陵

shí

sān

líng

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép