Bản dịch của từ 十世单传 trong tiếng Việt

十世单传

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十世单传 (Danh từ)

shí shì dān chuán
01

Huyết thống truyền nối qua mười đời chỉ gặp con trai (mười đời độc tử相传),喻極為稀有珍貴或傳承完整

连续十代独子相传。形容极其宝贵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十世单传

shí

shì

dān

chuán

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
传世
传世古
传业
传为佳话
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép