Bản dịch của từ 十事 trong tiếng Việt

十事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十事 (Danh từ)

shí shì
01

佛教指造作的十种业或十个方面的善业恶业十业”)

1.佛教指十个方面所造的善业﹑恶业。

Ví dụ
02

古书用语特指十恶”——十种极其严重的罪行十恶大罪

2.特指“十恶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十事

shí

shì

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép