Bản dịch của từ 十二兽 trong tiếng Việt

十二兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十二兽 (Danh từ)

shí èr shòu
01

Mười hai tượng/đồ hóa trang thành các loài thú do người đóng vai; xưa dùng để trừ tà, tránh dịch (gần nghĩa: lễ hội, nghi thức dân gian)

1.指由人扮饰的十二种兽像。古代用以驱疫避邪。

Ví dụ
02

Chỉ 12 loài côn trùng (theo cổ văn), tức “十二虫” — tên gọi tập hợp các loài côn trùng trong một danh mục cổ

2.即十二虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十二兽

shí

èr

shòu

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép