Bản dịch của từ 十二指肠 trong tiếng Việt
十二指肠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十二指肠 (Danh từ)
【shí èr zhǐ cháng】
01
Tá tràng — đoạn đầu của ruột non, nối từ dạ dày đến hỗng tràng, dài khoảng bằng chiều rộng 12 ngón tay, hình chữ C, nơi tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng quan trọng.
小肠的上段部分。上接于胃,下连空肠,长约十二指横径,形状略像英文字母C字,是小肠最主要的吸收养分之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十二指肠
shí
十
èr
二
zhǐ
指
cháng
肠
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
