Bản dịch của từ 十二章 trong tiếng Việt
十二章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十二章 (Danh từ)
【shí èr zhāng】
01
Chương 12: Mười hai mẫu thêu trên trang phục của hoàng đế cổ đại (sáu chương đầu: mặt trời, mặt trăng, ngôi sao, núi, rồng, côn trùng Trung Quốc; sáu chương thứ hai: Zongyi, tảo, lửa, gạo, 黼, 黻), là mười hai mẫu trên trang phục của hoàng đế, tượng trưng cho trời, đất, xã hội và quyền lực hoàng gia.
古代天子之服绘绣的十二种图像。衣绘日﹑月﹑星辰﹑山﹑龙﹑华虫,称上六章;裳绣宗彝﹑藻﹑火﹑粉米﹑黼﹑黻,称下六章。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十二章
shí
十
èr
二
zhāng
章
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
