Bản dịch của từ 十二阑干 trong tiếng Việt

十二阑干

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十二阑干 (Danh từ)

shí èr lán gān
01

Lan can uốn khúc (những thanh lan can cong queo); “十二” chỉ số nhiều, nghĩa là lan can cong cong gấp khúc

曲曲折折的栏杆。十二,言其曲折之多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十二阑干

shí

èr

lán

gān

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
干与
干丐
干世
干丝
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép