Bản dịch của từ 十人馔 trong tiếng Việt
十人馔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十人馔 (Danh từ)
【shí rén zhuàn】
01
Mâm tiệc thịnh soạn tiếp khách (gốc: thức ăn cho mười người); chỉ bữa tiệc tiếp đãi khách khứa phong phú, sang trọng
《南史.刘穆之传》:“﹝穆之﹞性奢豪,食必方丈,旦辄为十人馔,未尝独餐。”本指招待十个客人的饭食,后用以指主人待客的丰盛酒宴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十人馔
shí
十
rén
人
zhuàn
馔
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
