Bản dịch của từ 十八般武艺 trong tiếng Việt

十八般武艺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十八般武艺 (Danh từ)

shí bā bān wǔ yì
01

Các kiểu kỹ năng; các ngành nghề

指使用刀、枪、剑、戟等十八种古式兵器的武艺,一般用来比喻各种技能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十八般武艺

shí

bān

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
艺业
艺事
艺人
艺名
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép