Bản dịch của từ 十六国 trong tiếng Việt
十六国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十六国 (Danh từ)
【shí liù guó】
01
Thập lục quốc (304–439) — gồm các vương quốc do năm dân tộc phi Hán lập nên, cai trị phần lớn Trung Quốc.
五非十六国(统治中国大部分地区304-439)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thập Lục Quốc - giai đoạn lịch sử Trung Quốc khi có 16 quốc gia nhỏ cùng tồn tại
Also written 五胡十六國|五胡十六国
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十六国
shí
十
liù
六
guó
国
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
