Bản dịch của từ 十头添撇 trong tiếng Việt

十头添撇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十头添撇 (Danh từ)

shí tóu tiān piě
01

的隐语俗称对数字或一千单位的代称俚语/行话

“千”的隐语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十头添撇

shí

tóu

tiān

piē

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
头一无二
头七
头上
头上安头
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép