Bản dịch của từ 十姓部落 trong tiếng Việt

十姓部落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十姓部落 (Danh từ)

shí xìng bù luò
01

十箭的部落参见十箭”),指以十箭为名或与十箭相关的氏族部落为文献注释用语现代少用

见“十箭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十姓部落

shí

xìng

luò

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
部下
部丞
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép