Bản dịch của từ 十字库 trong tiếng Việt
十字库
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十字库 (Danh từ)
【shí zì kù】
01
Một hệ thống mười kho (do nội quan/宦官 quản lý) trong lịch sử Trung Quốc, mỗi kho lấy tên theo một chữ Can (甲、乙、丙、丁、戊 等),用于储存赋税、赃罚等物。后来因“已/己”字形义问题,中断沿用。
指明时由内官监(以宦官充任)掌管的甲字﹑乙字﹑丙字﹑丁字﹑戊字﹑承运﹑广运﹑广惠﹑广积﹑赃罚等十所仓库。本以十干各字依次为名,因“己”字与“已”字形近,而“已”者止也,故戊字库以后各库不再沿用十干。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十字库
shí
十
zì
字
kù
库
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
字义
字书
字乳
字人
字体
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
