Bản dịch của từ 十字格 trong tiếng Việt

十字格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十字格 (Danh từ)

shí zì gé
01

詩歌格律术语指五言律诗中颔联或颈联每联十个字且每联只表述一重意思的写作格局字数与意境独立单一)。可联想到十字一句句意单一的念法

指五言律诗中颔联或颈联每联十字只描述一重意思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十字格

shí

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
字义
字书
字乳
字人
字体
格五
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép