Bản dịch của từ 十字花科 trong tiếng Việt
十字花科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十字花科 (Danh từ)
【shí zì huā kē】
01
Họ Cải (họ thực vật có hoa - Brassicaceae): gồm nhiều cây rau và cây dầu như cải, cải bó xôi, củ cải, bắp cải, súp lơ, cải dầu; hoa 4 cánh xếp tạo chữ thập.
双子叶植物纲的一科。一年、二年或多年生草本。花瓣四枚,十字形排列。通常雄蕊六枚,四长两短。果实为长角果或短角果。包括多种蔬菜和油料作物,如白菜、萝卜、卷心菜、花椰菜和油菜等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十字花科
shí
十
zì
字
huā
花
kē
科
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
字义
字书
字乳
字人
字体
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
科业
科举
科举年
科举考试
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
