Bản dịch của từ 十字路口 trong tiếng Việt
十字路口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十字路口 (Danh từ)
【shí zì lù kǒu】
01
Nơi hai (hoặc nhiều) con đường giao nhau; nghĩa bóng: lúc phải đứng trước lựa chọn quan trọng (ngã ba đường / ngã tư / bước ngoặt quyết định).
两条道路交叉的地方。比喻处在对重大事情需要决定怎样选择的境地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十字路口
shí
十
zì
字
lù
路
kǒu
口
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
字义
字书
字乳
字人
字体
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
