Bản dịch của từ 十州 trong tiếng Việt
十州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十州 (Danh từ)
【shí zhōu】
01
Chỉ chung vùng Trung Nguyên phía nam sông Hoàng Hà (vùng đất trung tâm của Trung Hoa cổ)
泛指黄河以南的中原地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十州
shí
十
zhōu
州
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
