Bản dịch của từ 十年动乱 trong tiếng Việt
十年动乱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十年动乱 (Danh từ)
【shí nián dòng luàn】
01
Thập niên náo loạn (chỉ giai đoạn 10 năm hỗn loạn nội loạn), thường dùng để chỉ 'Cách mạng Văn hóa' ở Trung Quốc trong 10 năm hỗn loạn
即十年内乱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十年动乱
shí
十
nián
年
dòng
动
luàn
乱
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
年丈
年三十
年上
年下
年世
动不动
动举
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
